hungarian monetary unit

Định nghĩa

Danh từ:
Đơn vị tiền tệ của Hungary. "Hungarian monetary unit" một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại Hungary, bao gồm cả đơn vị hiện tại các đơn vị lịch sử. Hiện tại, đơn vị tiền tệ chính thức của Hungary forint (HUF).

dụ sử dụng
  • (Forint đơn vị tiền tệ Hungary hiện tại.)
  • (Trước forint, pengő một đơn vị tiền tệ Hungary khác được sử dụng sau Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hungarian monetary unit" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kinh tế để so sánh các đơn vị tiền tệ của các quốc gia khác nhau.
    • The International Monetary Fund lists the hungarian monetary unit as the forint. (Quỹ Tiền tệ Quốc tế liệt kê đơn vị tiền tệ Hungary forint.)
Biến thể từ gần giống
  • Forint (n): đơn vị tiền tệ Hungary hiện tại.
    • One hungarian monetary unit, the forint, is divided into 100 fillér. (Một đơn vị tiền tệ Hungary, forint, được chia thành 100 fillér.)
  • Pengő (n): đơn vị tiền tệ lịch sử của Hungary trước forint.
    • The pengő was a hungarian monetary unit that hyperinflated after World War II. (Pengő một đơn vị tiền tệ Hungary đã siêu lạm phát sau Thế chiến thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Hungary: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Tiền tệ Hungary: dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả tiền giấy tiền xu.
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ.
    • The hungarian monetary unit is the forint. (Đơn vị tiền tệ Hungary forint.)
  • Currency of Hungary: tiền tệ của Hungary.
    • The hungarian monetary unit is also known as the currency of Hungary. (Đơn vị tiền tệ Hungary còn được gọi là tiền tệ của Hungary.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hungarian monetary unit".